Có hỗ trợ giải nén GPU trong API không có nghĩa mọi trò chơi tự động sử dụng nó. Tài liệu Microsoft mô tả các cấu hình DirectStorage và những lựa chọn CPU/GPU ở cấp phát triển ứng dụng; một game cần được xây dựng để chọn và dùng đường xử lý thích hợp. Vì vậy, chỉ từ tên API hoặc thông số máy tính không thể kết luận game đã bật GPU decompression hay sẽ tải nhanh hơn.
Điểm chính
- DSTORAGE_CONFIGURATION1 mô tả các tùy chọn cấu hình xử lý I/O, bao gồm lựa chọn giải nén; đây là giao diện cho nhà phát triển. [1]
- DirectStorage là API dành cho ứng dụng/game triển khai, không phải công tắc tự áp dụng cho mọi tựa game. [2]
- Tài liệu nêu lựa chọn kỹ thuật nhưng không xác nhận một trò chơi cụ thể đã dùng GPU decompression.
- Bộ đệm, loại ổ lưu trữ, phần cứng và cách ứng dụng tổ chức dữ liệu đều ảnh hưởng đường đi; không suy hiệu năng từ một tính năng đơn lẻ.
- Tuyên bố về sản phẩm hoặc tải nhanh cần kiểm tra riêng theo trò chơi và phép đo được công bố.
API đưa ra lựa chọn, ứng dụng quyết định cách dùng
DirectStorage là giao diện để trò chơi tận dụng một đường I/O được thiết kế cho việc đưa dữ liệu vào ứng dụng. Tài liệu Microsoft về Win32 mô tả API và mục đích trong pipeline tải dữ liệu; đây là tài liệu dành cho nhà phát triển, không phải danh sách tự động kích hoạt tính năng trong toàn bộ thư viện game. [2] Một trò chơi cần tích hợp API, tổ chức dữ liệu tương thích và lựa chọn các cấu hình phù hợp trong quá trình triển khai. Nếu game không tích hợp hoặc không chọn đường giải nén GPU, việc người dùng sở hữu GPU hỗ trợ không tự làm thay đổi cách trò chơi đọc dữ liệu.
Điều này tương tự nhiều khả năng phần cứng khác: nền tảng có thể cung cấp chức năng, nhưng ứng dụng phải gọi đúng giao diện và xử lý dữ liệu theo yêu cầu. Một nhãn “DirectStorage” trên trang giới thiệu không nhất thiết cho biết toàn bộ tài nguyên, mọi lần tải hay mọi cấu hình đều đi qua cùng một nhánh. Cần đọc mô tả cụ thể của nhà phát triển và phân biệt hỗ trợ API, tích hợp tính năng, cấu hình được dùng và kết quả đo. Bốn khái niệm đó không thể hoán đổi cho nhau.
Cấu hình có thể chọn phương án CPU hoặc GPU
DSTORAGE_CONFIGURATION1 cho phép nhà phát triển đặt các lựa chọn cấu hình liên quan đến đường xử lý DirectStorage, trong đó có phương án giải nén. Tài liệu mô tả các trường cấu hình và giới hạn sử dụng; ví dụ, buffering có bối cảnh phù hợp với ổ HDD chậm hơn và có thể làm giảm hiệu năng trên ổ tốc độ cao. Điều đó minh họa vì sao không có một cấu hình tối ưu duy nhất cho mọi thiết bị. [1] Nhà phát triển phải cân nhắc loại ổ, khả năng GPU, dữ liệu game, chi phí chuyển dữ liệu và việc giải nén diễn ra ở đâu.
GPU decompression cũng có chi phí. Dữ liệu cần được chuyển đến nơi xử lý, bộ nhớ và tài nguyên GPU có thể bị cạnh tranh với dựng hình, và ứng dụng phải quản lý kết quả theo đúng thứ tự. CPU decompression có thể phù hợp ở một số tình huống; GPU path có thể có ích trong cấu hình khác. Tài liệu cấu hình cho biết các lựa chọn kỹ thuật chứ không bảo đảm rằng chuyển mọi khối dữ liệu sang GPU luôn nhanh hơn. Các quyết định cần đo trên workload thực tế, thay vì suy luận từ thông số lý thuyết.
Tại sao không thể suy tính năng từ cấu hình máy
Người dùng thường nhìn thấy card đồ họa, ổ NVMe và phiên bản Windows rồi hỏi game có dùng GPU decompression không. Những thông tin ấy chỉ mô tả một phần điều kiện nền tảng. Cần thêm dữ liệu về bản game, đường API đã tích hợp, driver, định dạng tài nguyên và cách nhà phát triển cấu hình. Không có một biểu tượng ở cấp hệ điều hành tự xác nhận tất cả tựa game đã chọn đúng đường xử lý. Ngay cả khi game tích hợp DirectStorage, một thao tác cụ thể cũng có thể không dùng mọi tính năng của API.
Trang tài liệu API thích hợp để giải thích chức năng mà nhà phát triển có thể gọi; trang yêu cầu hệ thống của trò chơi hoặc ghi chú phát hành phù hợp hơn để kiểm tra hỗ trợ sản phẩm. Nếu muốn biết một game thật sự dùng GPU decompression, tìm tuyên bố cụ thể từ nhóm phát triển hoặc phân tích kỹ thuật có phương pháp công khai. Không kết luận từ một video tải màn chơi, bởi tốc độ còn phụ thuộc kích thước dữ liệu, CPU, ổ lưu trữ, cache, mạng và cách đo. So sánh đáng tin cậy cần cùng cảnh, cùng phiên bản và nhiều lần chạy.
Cách diễn đạt chính xác về lợi ích và giới hạn
Khi viết hoặc đọc về DirectStorage, nên nói “API cho phép ứng dụng cấu hình” thay vì “Windows tự bật cho game”. Nêu rõ phạm vi tài liệu, phiên bản và lựa chọn đang bàn. Nếu nguồn chỉ cho thấy cấu trúc có trường cấu hình, không thể mở rộng thành tuyên bố hiệu năng hay hỗ trợ của một sản phẩm. Microsoft ghi chú buffering có thể phù hợp với ổ HDD chậm và giảm hiệu năng trên ổ tốc độ cao, nhắc rằng cả lựa chọn tưởng như đơn giản cũng có điều kiện áp dụng. [1]
Người chơi không cần thay đổi thiết lập hệ thống không rõ nguồn chỉ để ép một game dùng GPU. Cập nhật trò chơi, driver hay Windows chỉ theo hướng dẫn chính thức và không coi việc cài đặt đó là xác nhận tính năng. Nếu game có tùy chọn chính thức, đọc mô tả và ghi lại cấu hình trước khi so sánh. Để khám phá các trang tin thể thao của KLIVE, có thể Trang theo dõi kết quả thi đấu thể thao của KLIVE; trang này là nguồn nội dung thể thao, không phải tài liệu chứng minh game đã triển khai DirectStorage hoặc cho biết tốc độ tải.
Nguồn tham khảo
Câu hỏi thường gặp
Có GPU tương thích nghĩa là mọi game bật GPU decompression?
Không. Trò chơi phải tích hợp và chọn đường xử lý phù hợp. Khả năng phần cứng không tự chứng minh tính năng được dùng trong một game cụ thể.
DirectStorage luôn làm thời gian tải ngắn hơn?
Không thể khẳng định chung. Kết quả phụ thuộc ứng dụng, dữ liệu, ổ lưu trữ, CPU/GPU và cách đo; tài liệu API không phải benchmark cho mọi game.
Tài liệu DSTORAGE_CONFIGURATION1 là hướng dẫn người chơi bật tính năng?
Không. Đây là tài liệu cấu hình ở cấp phát triển ứng dụng. Người dùng nên theo tùy chọn và hướng dẫn chính thức của trò chơi.